Từ vựng tiếng anh thương mại
Từ vựng tiếng anh thương mại 1. revenue: thu nhập 2. interest: tiền lãi Sum at 5% interest: Ai hay ra ngân hàng ngoại thương gửi tiền thì sẽ hiểu 3. withdraw: rút tiền ra To withdraw a sum of money: đi ra quỹ tiết kiệm mà quên câu này more
Bộ Sưu Tập Nổi Bật ![]()
-
Bộ sưu tập tài liệu luyện nghe
9 tài liệu
-
Bộ sưu tập ngữ pháp tiếng Trung
17 tài liệu
-
Bộ sưu tập học tiếng Trung Quốc
7 tài liệu
-
Bộ sưu tập phương pháp nghe tiếng
12 tài liệu
-
Bộ sưu tập tài liệu luyện nghe
5 tài liệu
-
13 tài liệu
Tài Liệu Nổi Bật ![]()
Tài Liệu Mới
-
4 trang |Lượt xem:26 |Download: 14
-
5 trang |Lượt xem:10 |Download: 4
-
The Promotion of Social Inclusion
0 trang |Lượt xem:18 |Download: 9
-
business focus elementary studen't
153 trang |Lượt xem:52 |Download: 37
-
627 trang |Lượt xem:37 |Download: 20
-
10 trang |Lượt xem:44 |Download: 32
-
Solutions for CMOS VLSI Design 4th
39 trang |Lượt xem:16 |Download: 5
-
481 trang |Lượt xem:63 |Download: 51
-
English for sales and Purchasing
82 trang |Lượt xem:77 |Download: 66
-
How to deal with conflicts at work
19 trang |Lượt xem:17 |Download: 8
-
114 trang |Lượt xem:28 |Download: 18
-
71 trang |Lượt xem:82 |Download: 69
Bình luận(0) Đăng nhập để gửi bình luận!


